向平願

xiàng píng yuàn hướng bình nguyện

Hán Việt: hướng bình nguyện · Pinyin: xiàng píng yuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hướng) + (bình) + (nguyện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"向平之愿"。