向當兒 hướng đương nhi Hán Việt: hướng đương nhi Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 當 (đương) + 兒 (nhi)Hán Việthướng đương nhiCấu tạo向 + 當 + 兒 · hướng + đương + nhi nghĩa thành phần: hướng + đương + nhi Nghĩa EngCihui 向當兒 iàngdangr n. <topo.> goal; purpose