向後靠 xiàng hòu kào · hướng hậu kháo Hán Việt: hướng hậu kháo · Pinyin: xiàng hòu kào Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 後 (hậu) + 靠 (kháo)Pinyinxiàng hòu kàoHán Việthướng hậu kháoCấu tạo向 + 後 + 靠 · hướng + hậu + kháo nghĩa thành phần: hướng + hậu + kháo