向後面

xiàng hòu miàn hướng hậu diện

Hán Việt: hướng hậu diện · Pinyin: xiàng hòu miàn

Tổng quan

về phía sau ((cũng) rearward)

Cấu tạo: (hướng) + (hậu) + (diện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui về phía sau ((cũng) rearward)