向心力

xiàng xīn lì hướng tâm lực

Hán Việt: hướng tâm lực · Pinyin: xiàng xīn lì

Tổng quan

lực hướng tâm | (nghĩa bóng) lực kết dính | sự gắn kết | tinh thần đồng đội

Cấu tạo: (hướng) + (tâm) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lực hướng tâm | (nghĩa bóng) lực kết dính | sự gắn kết | tinh thần đồng đội

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.物理學上指使物體沿著圓周或曲線運動所需指向圓心的力,即物體轉彎時所需的力。轉彎越急,圓周半徑越小,所需的向心力越大。 2.比喻成員環繞某一組織或中心的凝聚力量。如:「這次活動的目的是加強黨員的向心力。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使物体沿着圆周运动的力,跟速度的方向垂直,向着圆心;比喻集体内部的凝聚力。

Eng

  • CC-CEDICT centripetal force|(fig.) cohering force|cohesion|team spirit
  • Cihui centripetal force; (fig.) cohering force; cohesion; team spirit

ja

  • JMdict centripetal force