向心性

xiàng xīn xìng hướng tâm tính

Hán Việt: hướng tâm tính · Pinyin: xiàng xīn xìng

Tổng quan

tình trạng ở trung tâm, xu hướng đứng ở trung tâm

Cấu tạo: (hướng) + (tâm) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tình trạng ở trung tâm, xu hướng đứng ở trung tâm

Eng

  • Cihui 向心性 iàngxīnxìng n. centripetalism