向心的

hướng tâm đích

Hán Việt: hướng tâm đích

Tổng quan

(sinh vật học) hướng vào, dẫn vào, hướng tâm hướng trục, hướng trụ (sinh học) hướng trục hướng tâm

Cấu tạo: (hướng) + (tâm) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh vật học) hướng vào, dẫn vào, hướng tâm hướng trục, hướng trụ (sinh học) hướng trục hướng tâm