向忠發 xiàng zhōng fā · hướng trung phát Hán Việt: hướng trung phát · Pinyin: xiàng zhōng fā Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 忠 (trung) + 發 (phát)Pinyinxiàng zhōng fāHán Việthướng trung phátCấu tạo向 + 忠 + 發 · hướng + trung + phát nghĩa thành phần: hướng + trung + phát