向斜的

hướng tà đích

Hán Việt: hướng tà đích

Tổng quan

(địa lý,địa chất) (thuộc) nếp lõm

Cấu tạo: (hướng) + (tà) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (địa lý,địa chất) (thuộc) nếp lõm