向日性

hướng nhật tính

Hán Việt: hướng nhật tính

Tổng quan

(thực vật học) tính hướng dương

Cấu tạo: (hướng) + (nhật) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) tính hướng dương

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物器官會偏向日光所照方向生長的特性。也稱為「向光性」、「正屈光性」。參見「向光性」條。

Eng

  • Cihui 向日性 iàngrìxìng n. <bot.> heliotropism

ja

  • JMdict heliotropism|actinotropism|disposition (in flowers) to turn toward the sun|phototropism