向暗性 hướng ám tính Hán Việt: hướng ám tính Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 暗 (ám) + 性 (tính)Hán Việthướng ám tínhCấu tạo向 + 暗 + 性 · hướng + ám + tính nghĩa thành phần: hướng + ám + tính Nghĩa EngCihui skototaxis