向末梢 hướng mạt sao Hán Việt: hướng mạt sao Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 末 (mạt) + 梢 (sao)Hán Việthướng mạt saoCấu tạo向 + 末 + 梢 · hướng + mạt + sao nghĩa thành phần: hướng + mạt + sao Nghĩa EngCihui peripherad