向核的 hướng hạch đích Hán Việt: hướng hạch đích Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 核 (hạch) + 的 (đích)Hán Việthướng hạch đíchCấu tạo向 + 核 + 的 · hướng + hạch + đích nghĩa thành phần: hướng + hạch + đích Nghĩa EngCihui nucleopetal