向氣性 hướng khí tính Hán Việt: hướng khí tính Tổng quan tính hướng khí Cấu tạo: 向 (hướng) + 氣 (khí) + 性 (tính)Hán Việthướng khí tínhCấu tạo向 + 氣 + 性 · hướng + khí + tính nghĩa thành phần: hướng + khí + tính Nghĩa ViệtCihui tính hướng khí