向水性
hướng thủy tính
Hán Việt: hướng thủy tính
Tổng quan
(thực vật học) tính hướng nước
Nghĩa
Việt
- Cihui (thực vật học) tính hướng nước
Eng
- Cihui 向水性 iàngshuǐxìng n. <bio.> hydrotropism
Hán Việt: hướng thủy tính
(thực vật học) tính hướng nước