向滲性 hướng sấm tính Hán Việt: hướng sấm tính Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 滲 (sấm) + 性 (tính)Hán Việthướng sấm tínhCấu tạo向 + 滲 + 性 · hướng + sấm + tính nghĩa thành phần: hướng + sấm + tính Nghĩa EngCihui osmotropism