向溫性

hướng ôn tính

Hán Việt: hướng ôn tính

Tổng quan

(thực vật học) tính hướng nhiệt

Cấu tạo: (hướng) + (ôn) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) tính hướng nhiệt

Eng

  • Cihui 向溫性 iàngwēnxìng n. <bot.> thermotropism