向溼性

hướng thấp tính

Hán Việt: hướng thấp tính

Tổng quan

Cấu tạo: (hướng) + (thấp) + (tính)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物體或其部分對水分所產生的向性,如根的尖端向有水的方向伸展的現象為正向溼性。也稱為「向水性」。

Eng

  • Cihui hygrotropism