向電臺 xiàng diàn tái · hướng điện thai Hán Việt: hướng điện thai · Pinyin: xiàng diàn tái Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 電 (điện) + 臺 (thai)Pinyinxiàng diàn táiHán Việthướng điện thaiCấu tạo向 + 電 + 臺 · hướng + điện + thai nghĩa thành phần: hướng + điện + thai