向瘤的 hướng lựu đích Hán Việt: hướng lựu đích Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 瘤 (lựu) + 的 (đích)Hán Việthướng lựu đíchCấu tạo向 + 瘤 + 的 · hướng + lựu + đích nghĩa thành phần: hướng + lựu + đích Nghĩa EngCihui oncotropic