向聲背實

xiàng shēng bèi shí hướng thanh bối thật

Hán Việt: hướng thanh bối thật · Pinyin: xiàng shēng bèi shí

Tổng quan

Cấu tạo: (hướng) + (thanh) + (bối) + (thật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 注重虛名而不求實學或只重傳聞而不求事實。《文選.曹丕.典論論文》:「常人貴遠賤近,向聲背實。」