向腹側 hướng phúc trắc Hán Việt: hướng phúc trắc Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 腹 (phúc) + 側 (trắc)Hán Việthướng phúc trắcCấu tạo向 + 腹 + 側 · hướng + phúc + trắc nghĩa thành phần: hướng + phúc + trắc Nghĩa EngCihui hemad