向自性 hướng tự tính Hán Việt: hướng tự tính Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 自 (tự) + 性 (tính)Hán Việthướng tự tínhCấu tạo向 + 自 + 性 · hướng + tự + tính nghĩa thành phần: hướng + tự + tính Nghĩa EngCihui autotropism