向營養性 hướng doanh dưỡng tính Hán Việt: hướng doanh dưỡng tính Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 營 (doanh) + 養 (dưỡng) + 性 (tính)Hán Việthướng doanh dưỡng tínhCấu tạo向 + 營 + 養 + 性 · hướng + doanh + dưỡng + tính nghĩa thành phần: hướng + doanh + dưỡng + tính Nghĩa EngCihui trophotropism