向西的

hướng tây đích

Hán Việt: hướng tây đích

Tổng quan

tây, về hướng tây; từ hướng tây hướng tây, về phía tây

Cấu tạo: (hướng) + 西 (tây) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tây, về hướng tây; từ hướng tây hướng tây, về phía tây