向輻射性 hướng phúc xạ tính Hán Việt: hướng phúc xạ tính Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 輻 (phúc) + 射 (xạ) + 性 (tính)Hán Việthướng phúc xạ tínhCấu tạo向 + 輻 + 射 + 性 · hướng + phúc + xạ + tính nghĩa thành phần: hướng + phúc + xạ + tính Nghĩa EngCihui radiotropism