向那邊

hướng na biên

Hán Việt: hướng na biên

Tổng quan

to and fro đi đi lại lại về phía đó về phía đó

Cấu tạo: (hướng) + (na) + (biên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui to and fro đi đi lại lại về phía đó về phía đó