向量叢 xiàng liáng cóng · hướng lượng tùng Hán Việt: hướng lượng tùng · Pinyin: xiàng liáng cóng Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 量 (lượng) + 叢 (tùng)Pinyinxiàng liáng cóngHán Việthướng lượng tùngCấu tạo向 + 量 + 叢 · hướng + lượng + tùng nghĩa thành phần: hướng + lượng + tùng