向量圖 hướng lượng đồ Hán Việt: hướng lượng đồ Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 量 (lượng) + 圖 (đồ)Hán Việthướng lượng đồCấu tạo向 + 量 + 圖 · hướng + lượng + đồ nghĩa thành phần: hướng + lượng + đồ Nghĩa EngCihui vectogram