向量場

xiàng liáng chǎng hướng lượng tràng

Hán Việt: hướng lượng tràng · Pinyin: xiàng liáng chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (hướng) + (lượng) + (tràng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui vector field