向量積

xiàng liàng jī hướng lượng tích

Hán Việt: hướng lượng tích · Pinyin: xiàng liàng jī

Tổng quan

tích vector (của các vector)

Cấu tạo: (hướng) + (lượng) + (tích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tích vector (của các vector)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 又称外积”、叉积”。两向量a与b的向量积是向量,用c=a×b表示。其长度等于以a、b为边的平行四边形的面积(图中阴影部分),即|c|=|a×b|=|a|·|b|sinθ(0≤θ≤π);方向垂直于与,而且、、三向量成右手系(用右手的拇、食、中三手指分别表示)。

Eng

  • CC-CEDICT vector product (of vectors)
  • Cihui vector product (of vectors)