向陽院 hướng dương viện Hán Việt: hướng dương viện Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 陽 (dương) + 院 (viện)Hán Việthướng dương việnCấu tạo向 + 陽 + 院 · hướng + dương + viện nghĩa thành phần: hướng + dương + viện Nghĩa EngCihui 向陽院 iàngyángyuàn p.w. <PRC> residential compounds promoting out-of-school education for youths