向震性 hướng chấn tính Hán Việt: hướng chấn tính Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 震 (chấn) + 性 (tính)Hán Việthướng chấn tínhCấu tạo向 + 震 + 性 · hướng + chấn + tính nghĩa thành phần: hướng + chấn + tính Nghĩa EngCihui seismotropism