向風慕義 xiàng fēng mù yì · hướng phong mộ nghĩa Hán Việt: hướng phong mộ nghĩa · Pinyin: xiàng fēng mù yì Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 風 (phong) + 慕 (mộ) + 義 (nghĩa)Pinyinxiàng fēng mù yìHán Việthướng phong mộ nghĩaCấu tạo向 + 風 + 慕 + 義 · hướng + phong + mộ + nghĩa nghĩa thành phần: hướng + phong + mộ + nghĩa