向食性 hướng thực tính Hán Việt: hướng thực tính Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 食 (thực) + 性 (tính)Hán Việthướng thực tínhCấu tạo向 + 食 + 性 · hướng + thực + tính nghĩa thành phần: hướng + thực + tính Nghĩa EngCihui sitotropism