向馬賊 xiàng mǎ zéi · hướng mã tặc Hán Việt: hướng mã tặc · Pinyin: xiàng mǎ zéi Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 馬 (mã) + 賊 (tặc)Pinyinxiàng mǎ zéiHán Việthướng mã tặcCấu tạo向 + 馬 + 賊 · hướng + mã + tặc nghĩa thành phần: hướng + mã + tặc