向馬賊

xiàng mǎ zéi hướng mã tặc

Hán Việt: hướng mã tặc · Pinyin: xiàng mǎ zéi

Tổng quan

Cấu tạo: (hướng) + (mã) + (tặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧称结伙拦路抢劫的强盗。因马系铃有声,故称。向,通"响"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧称结伙拦路抢劫的强盗。因马系铃有声,故称。向,通"响"。