吒雪洲 zhà xuě zhōu · trá tuyết châu Hán Việt: trá tuyết châu · Pinyin: zhà xuě zhōu Tổng quan Cấu tạo: 吒 (trá) + 雪 (tuyết) + 洲 (châu)Pinyinzhà xuě zhōuHán Việttrá tuyết châuCấu tạo吒 + 雪 + 洲 · trá + tuyết + châu nghĩa thành phần: trá + tuyết + châu