嚇人的 hách nhân đích Hán Việt: hách nhân đích Tổng quan (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sợ, sợ hãi, sợ sệt Cấu tạo: 嚇 (hách) + 人 (nhân) + 的 (đích)Hán Việthách nhân đíchCấu tạo嚇 + 人 + 的 · hách + nhân + đích nghĩa thành phần: hách + nhân + đích Nghĩa ViệtCihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sợ, sợ hãi, sợ sệt