吓人的

hách nhân đích

Hán Việt: hách nhân đích

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sợ, sợ hãi, sợ sệt

Cấu tạo: 嚇 (hách) + 人 (nhân) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đáng sợ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi fearsome

Từ liên quan

Gần nghĩa

吓人的东西 · 人的胃 · 人的脚 · 人的皮肤 · 吓人 · 人的 · 人的价值 · 人的因素