呂公茭

lǚ gōng jiāo lữ công giao

Hán Việt: lữ công giao · Pinyin: lǚ gōng jiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (lữ) + (công) + (giao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蔬菜名。茭白之一种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蔬菜名。茭白之一种。