呂宋菸

lǚ sòng yān lữ tống ư

Hán Việt: lữ tống ư · Pinyin: lǚ sòng yān

Tổng quan

xì gà Luy-xông

Cấu tạo: (lữ) + (tống) + (ư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xì gà Luy-xông

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雪茄烟之别称。因菲律宾吕宋岛所产较为有名,故有此称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.雪茄烟之别称。因菲律宾吕宋岛所产较为有名,故有此称。

Eng

  • Cihui 呂宋煙 ǚsòngyān n. cigar