呂布戟

lǚ bù jǐ lữ bố kích

Hán Việt: lữ bố kích · Pinyin: lǚ bù jǐ

Tổng quan

kích rắn

Cấu tạo: (lữ) + (bố) + (kích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kích rắn

Eng

  • CC-CEDICT snake halberd
  • Cihui snake halberd