呂武操莽

lǚ wǔ cāo mǎng lữ võ thao mãng

Hán Việt: lữ võ thao mãng · Pinyin: lǚ wǔ cāo mǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (lữ) + (võ) + (thao) + (mãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吕雉、武则天、曹操、王莽的合称。旧时都被认为是以阴谋手段篡夺君位的野心家。因以之指窃取政权的国贼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.吕雉﹑武则天﹑曹操﹑王莽的合称。旧时都被认为是以阴谋手段簒夺君位的野心家。因以之指窃取政权的国贼。