嗎吩醇 mạ phân thuần Hán Việt: mạ phân thuần Tổng quan Cấu tạo: 嗎 (mạ) + 吩 (phân) + 醇 (thuần)Hán Việtmạ phân thuầnCấu tạo嗎 + 吩 + 醇 · mạ + phân + thuần nghĩa thành phần: mạ + phân + thuần Nghĩa EngCihui morphenol