嗎貝卡 mạ bối tạp Hán Việt: mạ bối tạp Tổng quan Cấu tạo: 嗎 (mạ) + 貝 (bối) + 卡 (tạp)Hán Việtmạ bối tạpCấu tạo嗎 + 貝 + 卡 · mạ + bối + tạp nghĩa thành phần: mạ + bối + tạp Nghĩa EngCihui mobecarb