君不見 quân bất kiến Hán Việt: quân bất kiến Tổng quan Cấu tạo: 君 (quân) + 不 (bất) + 見 (kiến)Hán Việtquân bất kiếnCấu tạo君 + 不 + 見 · quân + bất + kiến nghĩa thành phần: quân + bất + kiến Nghĩa EngCihui 君不見 ūnbùjiàn v.p. can't you see?