君之代 jūn zhī dài · quân chi đại Hán Việt: quân chi đại · Pinyin: jūn zhī dài Tổng quan Cấu tạo: 君 (quân) + 之 (chi) + 代 (đại)Pinyinjūn zhī dàiHán Việtquân chi đạiCấu tạo君 + 之 + 代 · quân + chi + đại nghĩa thành phần: quân + chi + đại