君卿舌 jūn qīng shé · quân khanh thiệt Hán Việt: quân khanh thiệt · Pinyin: jūn qīng shé Tổng quan Cấu tạo: 君 (quân) + 卿 (khanh) + 舌 (thiệt)Pinyinjūn qīng shéHán Việtquân khanh thiệtCấu tạo君 + 卿 + 舌 · quân + khanh + thiệt nghĩa thành phần: quân + khanh + thiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"君卿唇舌"。