君子軍 jūn zi jūn · quân tử quân Hán Việt: quân tử quân · Pinyin: jūn zi jūn Tổng quan Cấu tạo: 君 (quân) + 子 (tử) + 軍 (quân)Pinyinjūn zi jūnHán Việtquân tử quânCấu tạo君 + 子 + 軍 · quân + tử + quân nghĩa thành phần: quân + tử + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指春秋时越王勾践以心腹组成的军队。