君子衛 jūn zi wèi · quân tử vệ Hán Việt: quân tử vệ · Pinyin: jūn zi wèi Tổng quan Cấu tạo: 君 (quân) + 子 (tử) + 衛 (vệ)Pinyinjūn zi wèiHán Việtquân tử vệCấu tạo君 + 子 + 衛 · quân + tử + vệ nghĩa thành phần: quân + tử + vệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明初所设置的廷卫名。Tân Hoa Tự Điển 1.明初所设置的廷卫名。